Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "món lẩu" (1)

món lẩu
phát
Tiếng Anh Danh từhot pot
Từ vựng của tôi
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
Hot pot dishes become popular in winter

swap_horiz Từ liên quan "món lẩu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "món lẩu" (2)

Món lẩu Tứ Xuyên có rất nhiều tiêu Trung Quốc
Sichuan hotpot has a lot of Sichuan pepper (huajiao).
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
Hot pot dishes become popular in winter